TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

municipal law

giọng máy của trình duyệt

municipal law nghĩa là Luật lệ riêng của một nước.

Nghĩa của municipal law

Cụm từ

  1. Luật lệ riêng của một nước.

Câu hỏi thường gặp

municipal law nghĩa là gì?

municipal law (cụm từ) nghĩa là Luật lệ riêng của một nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.