municipal
UK/mjuˈnɪsɪpəl/
US/mjuˈnɪsɪpəl/
giọng máy của trình duyệt
municipal nghĩa là thành phố, đô thị.
Nghĩa của municipal
Tính từ
- Thuộc Thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã.
- municipal councilhội đồng thành phố
- municipal governmentchính quyền thành phố
Dạng từ của municipal
| Số nhiều | municipals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với municipal
Đồng nghĩa
Họ từ của municipal
Cụm từ, thành ngữ với municipal
- municipal law — Luật lệ riêng của một nước.
Câu ví dụ với municipal
- Many offices of the municipal government are in the town hall. Nhiều văn phòng của chính quyền thành phố nằm trong tòa thị chính.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
municipal nghĩa là gì?
municipal (tính từ) nghĩa là thành phố, đô thị.
municipal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của municipal: giọng Anh (UK) /mjuˈnɪsɪpəl/, giọng Mỹ (US) /mjuˈnɪsɪpəl/.