TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

munition-factory

US/mjʊ.ˈnɪ.ʃən.ˈfæk.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

munition-factory nghĩa là Công xưởng/xí nghiệp công nghiệp quốc phòng.

Nghĩa của munition-factory

Danh từ

  1. Công xưởng/xí nghiệp công nghiệp quốc phòng.

Câu hỏi thường gặp

munition-factory nghĩa là gì?

munition-factory (danh từ) nghĩa là Công xưởng/xí nghiệp công nghiệp quốc phòng.

munition-factory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munition-factory: giọng Mỹ (US) /mjʊ.ˈnɪ.ʃən.ˈfæk.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.