TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

munition-worker

US/mjʊ.ˈnɪ.ʃən.ˈwɜː.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

munition-worker nghĩa là công nhân quốc phòng.

Nghĩa của munition-worker

Danh từ

  1. Công nhân quốc phòng.

Câu hỏi thường gặp

munition-worker nghĩa là gì?

munition-worker (danh từ) nghĩa là công nhân quốc phòng.

munition-worker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munition-worker: giọng Mỹ (US) /mjʊ.ˈnɪ.ʃən.ˈwɜː.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.