muntjac
UK/ˈmʌntd͡ʒæk/
US/ˈmʌntd͡ʒæk/
giọng máy của trình duyệt
muntjac nghĩa là mang, hoẵng.
Nghĩa của muntjac
Danh từ
- Mang, hoẵng, kỉ, mển, mễn.
Dạng từ của muntjac
| Số nhiều | muntjacs |
Câu hỏi thường gặp
muntjac nghĩa là gì?
muntjac (danh từ) nghĩa là mang, hoẵng.
muntjac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muntjac: giọng Anh (UK) /ˈmʌntd͡ʒæk/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌntd͡ʒæk/.