TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muntjac

UK/ˈmʌntd͡ʒæk/ US/ˈmʌntd͡ʒæk/ giọng máy của trình duyệt

muntjac nghĩa là mang, hoẵng.

Nghĩa của muntjac

Danh từ

  1. Mang, hoẵng, kỉ, mển, mễn.

Dạng từ của muntjac

Số nhiềumuntjacs

Câu hỏi thường gặp

muntjac nghĩa là gì?

muntjac (danh từ) nghĩa là mang, hoẵng.

muntjac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muntjac: giọng Anh (UK) /ˈmʌntd͡ʒæk/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌntd͡ʒæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.