TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muscadet

UK/mʊskəˈdeɪ/ US/mʊskəˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

muscadet nghĩa là rượu trắng của pháp.

Nghĩa của muscadet

Danh từ

  1. Rượu trắng của pháp.
  2. Loại nho dùng để chế biến rượu này.

Dạng từ của muscadet

Số nhiềumuscadets

Câu hỏi thường gặp

muscadet nghĩa là gì?

muscadet (danh từ) nghĩa là rượu trắng của pháp.

muscadet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscadet: giọng Anh (UK) /mʊskəˈdeɪ/, giọng Mỹ (US) /mʊskəˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.