muscovado
giọng máy của trình duyệt
muscovado nghĩa là đường cát.
Nghĩa của muscovado
Danh từ
- Đường cát (đường mía).
Dạng từ của muscovado
| Số nhiều | muscovados |
Câu hỏi thường gặp
muscovado nghĩa là gì?
muscovado (danh từ) nghĩa là đường cát.