mushrooming
US/ˈməʃ.ˌruː.miɳ/
giọng máy của trình duyệt
mushrooming nghĩa là việc đi hái nấm.
Nghĩa của mushrooming
Danh từ
- Việc đi hái nấm.
Dạng từ của mushrooming
| Số nhiều | mushroomings |
Câu hỏi thường gặp
mushrooming nghĩa là gì?
mushrooming (danh từ) nghĩa là việc đi hái nấm.
mushrooming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mushrooming: giọng Mỹ (US) /ˈməʃ.ˌruː.miɳ/.