TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mushrooming

US/ˈməʃ.ˌruː.miɳ/ giọng máy của trình duyệt

mushrooming nghĩa là việc đi hái nấm.

Nghĩa của mushrooming

Danh từ

  1. Việc đi hái nấm.

Dạng từ của mushrooming

Số nhiềumushroomings

Câu hỏi thường gặp

mushrooming nghĩa là gì?

mushrooming (danh từ) nghĩa là việc đi hái nấm.

mushrooming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mushrooming: giọng Mỹ (US) /ˈməʃ.ˌruː.miɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.