TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

music box

US giọng người thật

music box nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của music box

Danh từ

  1. Hộp nhạc.

Dạng từ của music box

Số nhiềumusic boxes

Câu hỏi thường gặp

music box nghĩa là gì?

music box (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.