music box
US giọng người thật
music box nghĩa là hộp nhạc.
Nghĩa của music box
Danh từ
- Hộp nhạc.
Dạng từ của music box
| Số nhiều | music boxes |
Câu hỏi thường gặp
music box nghĩa là gì?
music box (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.
music box nghĩa là hộp nhạc.
| Số nhiều | music boxes |
music box (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.