TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

musical notation

giọng máy của trình duyệt

musical notation nghĩa là kí hiệu âm nhạc.

Nghĩa của musical notation

Danh từ

  1. Kí hiệu âm nhạc.

Dạng từ của musical notation

Số nhiềumusical notations

Câu hỏi thường gặp

musical notation nghĩa là gì?

musical notation (danh từ) nghĩa là kí hiệu âm nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.