TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

musical

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmju.zɪ.kəl/ US/ˈmju.zɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

musical nghĩa là nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai.

Nghĩa của musical

Tính từ

  1. thuộc Nhạc, (thuộc) âm nhạc.
    • musical artnghệ thuật âm nhạc
  2. Du dương, êm tai, thánh thót.
    • a musical voicegiọng nói du dương
  3. Thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc.
  4. Được phổ nhạc, có nhạc kèm theo.

Danh từ

  1. Chương trình nhạc (của một buổi dạ hội).
  2. Vở Nhạc kịch, phim ca nhạc.

Dạng từ của musical

So sánh hơnmore musical
So sánh nhấtmost musical
Số nhiềumusicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musical

Đồng nghĩa

Họ từ của musical

Cụm từ, thành ngữ với musical

  • musical instrument — Nhạc cụ, nhạc khí.
  • musical notation — Kí hiệu âm nhạc.
  • musical scale — Gam, âm giai.

Câu ví dụ với musical

  • Tom comes from a musical family. Tom đến từ một gia đình có truyền thống âm nhạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

musical nghĩa là gì?

musical (tính từ, danh từ) nghĩa là nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai.

musical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musical: giọng Anh (UK) /ˈmju.zɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmju.zɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.