TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mustachio

giọng máy của trình duyệt

mustachio nghĩa là Xem moustache.

Nghĩa của mustachio

Danh từ

  1. Xem moustache

Dạng từ của mustachio

Số nhiềumustachios
Ngôi thứ ba số ítmustachios
Hiện tại phân từ (-ing)mustachioing
Quá khứ phân từmustachioed
Quá khứmustachioed

Câu hỏi thường gặp

mustachio nghĩa là gì?

mustachio (danh từ) nghĩa là Xem moustache.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.