TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muster-book

US/ˈməs.tɜː.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

muster-book nghĩa là Danh sách các lực lượng quân sự.

Nghĩa của muster-book

Danh từ

  1. Quân sự Danh sách các lực lượng quân sự.

Dạng từ của muster-book

Số nhiềumuster-books

Câu hỏi thường gặp

muster-book nghĩa là gì?

muster-book (danh từ) nghĩa là Danh sách các lực lượng quân sự.

muster-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muster-book: giọng Mỹ (US) /ˈməs.tɜː.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.