TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muster

UK/ˈmʌstə/ US/ˈmʌstɚ/ giọng máy của trình duyệt

muster nghĩa là sự tập hợp, sự tập trung, sự duyệt binh, tập họp.

Nghĩa của muster

Danh từ

  1. Sự tập hợp, sự tập trung.
  2. Quân sự Sự duyệt binh.
    • to take a muster of the troopsduyệt binh
  3. Sự hội họp, sự tụ họp.

Động từ

  1. Tập họp, tập trung.
    • to muster up all one's strengthtập trung tất cả sức lực của mình; rán sức

Dạng từ của muster

Số nhiềumusters
Ngôi thứ ba số ítmusters
Hiện tại phân từ (-ing)mustering
Quá khứ phân từmustered
Quá khứmustered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muster

Đồng nghĩa

Họ từ của muster

Cụm từ, thành ngữ với muster

  • to pass master — Được cho là được, được cho là xứng đáng.

Câu hỏi thường gặp

muster nghĩa là gì?

muster (danh từ, động từ) nghĩa là sự tập hợp, sự tập trung, sự duyệt binh, tập họp.

muster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muster: giọng Anh (UK) /ˈmʌstə/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.