muster
UK/ˈmʌstə/
US/ˈmʌstɚ/
giọng máy của trình duyệt
muster nghĩa là sự tập hợp, sự tập trung, sự duyệt binh, tập họp.
Nghĩa của muster
Danh từ
- Sự tập hợp, sự tập trung.
- Quân sự Sự duyệt binh.
- to take a muster of the troopsduyệt binh
- Sự hội họp, sự tụ họp.
Động từ
- Tập họp, tập trung.
- to muster up all one's strengthtập trung tất cả sức lực của mình; rán sức
Dạng từ của muster
| Số nhiều | musters |
| Ngôi thứ ba số ít | musters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mustering |
| Quá khứ phân từ | mustered |
| Quá khứ | mustered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muster
Đồng nghĩa
Họ từ của muster
Cụm từ, thành ngữ với muster
- to pass master — Được cho là được, được cho là xứng đáng.
Câu hỏi thường gặp
muster nghĩa là gì?
muster (danh từ, động từ) nghĩa là sự tập hợp, sự tập trung, sự duyệt binh, tập họp.
muster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muster: giọng Anh (UK) /ˈmʌstə/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌstɚ/.