TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mutch

UK/mʌt͡ʃ/ US/mʌt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

mutch nghĩa là mũ vải.

Nghĩa của mutch

Danh từ

  1. Ê-cốt Mũ vải (trẻ em, bà già).

Dạng từ của mutch

Số nhiềumutches

Câu hỏi thường gặp

mutch nghĩa là gì?

mutch (danh từ) nghĩa là mũ vải.

mutch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutch: giọng Anh (UK) /mʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /mʌt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.