mutch
UK/mʌt͡ʃ/
US/mʌt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
mutch nghĩa là mũ vải.
Nghĩa của mutch
Danh từ
- Ê-cốt Mũ vải (trẻ em, bà già).
Dạng từ của mutch
| Số nhiều | mutches |
Câu hỏi thường gặp
mutch nghĩa là gì?
mutch (danh từ) nghĩa là mũ vải.
mutch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutch: giọng Anh (UK) /mʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /mʌt͡ʃ/.