TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mute

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mjuːt/ US/mjut/ giọng máy của trình duyệt

mute nghĩa là câm, thầm lặng, người câm, vai tuồng câm.

Nghĩa của mute

Tính từ

  1. Câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng.
    • to stand muteđứng lặng thinh
    • in mute lovetrong tình yêu thầm lặng
    • mute ee câm

Danh từ

  1. Người câm.
  2. Sân khấu Vai tuồng câm.
  3. Ngôn ngữ học Nguyên âm câm; phụ âm câm.
  4. Người đi đưa ma thuê; người khóc mướn.
  5. Người đầy tớ câm.
  6. Âm nhạc Cái chặn tiếng.

Ngoại động từ

  1. Âm nhạc Chặn tiếng.
  2. Âm nhạc Lắp cái chặn tiếng.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm câm.

Nội động từ

  1. Ỉa (chim).

Dạng từ của mute

So sánh hơnmuter
So sánh nhấtmutest
Số nhiềumutes
Ngôi thứ ba số ítmutes
Hiện tại phân từ (-ing)muting
Quá khứ phân từmuted
Quá khứmuted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mute

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mute

Cụm từ, thành ngữ với mute

  • to stand mute of malice — (Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch.
  • mute swan — Thiên nga trắng.

Câu hỏi thường gặp

mute nghĩa là gì?

mute (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là câm, thầm lặng, người câm, vai tuồng câm.

mute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mute: giọng Anh (UK) /mjuːt/, giọng Mỹ (US) /mjut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.