mutilatory
giọng máy của trình duyệt
mutilatory nghĩa là Xem mutilative.
Nghĩa của mutilatory
Tính từ
- Xem mutilative
Câu hỏi thường gặp
mutilatory nghĩa là gì?
mutilatory (tính từ) nghĩa là Xem mutilative.
mutilatory nghĩa là Xem mutilative.
mutilatory (tính từ) nghĩa là Xem mutilative.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.