TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muttering

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK giọng máy US/ˈmə.tɜ.ːiɳ/ giọng máy

muttering nghĩa là Xem utter.

Nghĩa của muttering

Danh từ

  1. Xem utter

Dạng từ của muttering

Số nhiềumutterings

Câu hỏi thường gặp

muttering nghĩa là gì?

muttering (danh từ) nghĩa là Xem utter.

muttering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muttering: giọng Mỹ (US) /ˈmə.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.