muttering
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK giọng máy
US/ˈmə.tɜ.ːiɳ/ giọng máy
muttering nghĩa là Xem utter.
Nghĩa của muttering
Danh từ
- Xem utter
Dạng từ của muttering
| Số nhiều | mutterings |
Câu hỏi thường gặp
muttering nghĩa là gì?
muttering (danh từ) nghĩa là Xem utter.
muttering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muttering: giọng Mỹ (US) /ˈmə.tɜ.ːiɳ/.