mutton
UK/ˈmʌt(ə)n/
US/ˈmʌt(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
mutton nghĩa là thịt cừu.
Nghĩa của mutton
Danh từ
- Thịt cừu.
Dạng từ của mutton
| Số nhiều | muttons |
Họ từ của mutton
Cụm từ, thành ngữ với mutton
- to eat one's mutton with somebody — Ăn cơm với ai.
- let's return to our muttons — Ta hây trở lại vấn đề của chúng ta.
- mutton dressed like lamb — (Thông tục) Bà già muốn làm trẻ như con gái mười tám.
Câu ví dụ với mutton
- I prefer mutton to beef. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mutton nghĩa là gì?
mutton (danh từ) nghĩa là thịt cừu.
mutton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutton: giọng Anh (UK) /ˈmʌt(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌt(ə)n/.