mutter
UK/ˈmʌtə/
US/ˈmʌtɚ/
giọng máy của trình duyệt
mutter nghĩa là sự thì thầm, tiếng thì thầm, sự lẩm bẩm, sự càu nhàu.
Nghĩa của mutter
Danh từ
- Sự thì thầm; tiếng thì thầm.
- Sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu.
Động từ
- Nói khẽ, nói thầm.
- Nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu.
Dạng từ của mutter
| Số nhiều | mutters |
| Ngôi thứ ba số ít | mutters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | muttering |
| Quá khứ phân từ | muttered |
| Quá khứ | muttered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mutter nghĩa là gì?
mutter (danh từ, động từ) nghĩa là sự thì thầm, tiếng thì thầm, sự lẩm bẩm, sự càu nhàu.
mutter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutter: giọng Anh (UK) /ˈmʌtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌtɚ/.