mutuality
UK/ˌmjuːtjuˈælɪti/
US/ˌmjuːtjuˈælɪti/
giọng máy của trình duyệt
mutuality nghĩa là tính qua lại.
Nghĩa của mutuality
Danh từ
- Tính qua lại.
- Sự phụ thuộc lẫn nhau.
Dạng từ của mutuality
| Số nhiều | mutualities |
Câu hỏi thường gặp
mutuality nghĩa là gì?
mutuality (danh từ) nghĩa là tính qua lại.
mutuality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutuality: giọng Anh (UK) /ˌmjuːtjuˈælɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌmjuːtjuˈælɪti/.