TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mutuality

UK/ˌmjuːtjuˈælɪti/ US/ˌmjuːtjuˈælɪti/ giọng máy của trình duyệt

mutuality nghĩa là tính qua lại.

Nghĩa của mutuality

Danh từ

  1. Tính qua lại.
  2. Sự phụ thuộc lẫn nhau.

Dạng từ của mutuality

Số nhiềumutualities

Câu hỏi thường gặp

mutuality nghĩa là gì?

mutuality (danh từ) nghĩa là tính qua lại.

mutuality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutuality: giọng Anh (UK) /ˌmjuːtjuˈælɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌmjuːtjuˈælɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.