TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mutualism

UK/ˈmjuː.tʃʊ.əˌlɪz.m̩/ US/ˈmju.t͡ʃu.əˌlɪz.m̩/ giọng máy của trình duyệt

mutualism nghĩa là thuyết hỗ sinh.

Nghĩa của mutualism

Danh từ

  1. Sinh vật học (triết học) thuyết hỗ sinh.

Dạng từ của mutualism

Số nhiềumutualisms

Họ từ của mutualism

Câu hỏi thường gặp

mutualism nghĩa là gì?

mutualism (danh từ) nghĩa là thuyết hỗ sinh.

mutualism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutualism: giọng Anh (UK) /ˈmjuː.tʃʊ.əˌlɪz.m̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmju.t͡ʃu.əˌlɪz.m̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.