mutualism
UK/ˈmjuː.tʃʊ.əˌlɪz.m̩/
US/ˈmju.t͡ʃu.əˌlɪz.m̩/
giọng máy của trình duyệt
mutualism nghĩa là thuyết hỗ sinh.
Nghĩa của mutualism
Danh từ
- Sinh vật học (triết học) thuyết hỗ sinh.
Dạng từ của mutualism
| Số nhiều | mutualisms |
Họ từ của mutualism
Câu hỏi thường gặp
mutualism nghĩa là gì?
mutualism (danh từ) nghĩa là thuyết hỗ sinh.
mutualism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutualism: giọng Anh (UK) /ˈmjuː.tʃʊ.əˌlɪz.m̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmju.t͡ʃu.əˌlɪz.m̩/.