TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

my respects

giọng máy của trình duyệt

my respects nghĩa là Kính chào ông/bà!.

Nghĩa của my respects

Tục ngữ

  1. Kính chào ông/bà!

Câu hỏi thường gặp

my respects nghĩa là gì?

my respects (tục ngữ) nghĩa là Kính chào ông/bà!.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.