TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mydriatic

giọng máy của trình duyệt

mydriatic nghĩa là làm giãn đồng tử.

Nghĩa của mydriatic

Tính từ

  1. Y học Làm giãn đồng tử.

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm giãn đồng tử.

Dạng từ của mydriatic

Số nhiềumydriatics

Câu hỏi thường gặp

mydriatic nghĩa là gì?

mydriatic (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giãn đồng tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.