négligé Nghe giọng máy của trình duyệt négligé nghĩa là mối quan hệ, mối liên hệ. Nghĩa của négligé Danh từ Mối quan hệ, mối liên hệ. the causal nexusquan hệ nhân quả Câu hỏi thường gặp négligé nghĩa là gì?négligé (danh từ) nghĩa là mối quan hệ, mối liên hệ.