TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naafi

giọng máy của trình duyệt

naafi nghĩa là quân tiếp vụ.

Nghĩa của naafi

Viết tắt

  1. Quân tiếp vụ (Navy, Army and Air Force Institutes).

Dạng từ của naafi

Số nhiềuNAAFIs

Câu hỏi thường gặp

naafi nghĩa là gì?

naafi (viết tắt) nghĩa là quân tiếp vụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.