nabla
giọng máy của trình duyệt
nabla nghĩa là toán tử nabla.
Nghĩa của nabla
Danh từ
- Nabla; toán tử Nabla.
Dạng từ của nabla
| Số nhiều | nablas |
Câu hỏi thường gặp
nabla nghĩa là gì?
nabla (danh từ) nghĩa là toán tử nabla.
nabla nghĩa là toán tử nabla.
| Số nhiều | nablas |
nabla (danh từ) nghĩa là toán tử nabla.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.