TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nabla

giọng máy của trình duyệt

nabla nghĩa là toán tử nabla.

Nghĩa của nabla

Danh từ

  1. Nabla; toán tử Nabla.

Dạng từ của nabla

Số nhiềunablas

Câu hỏi thường gặp

nabla nghĩa là gì?

nabla (danh từ) nghĩa là toán tử nabla.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.