TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nabob

UK/ˈneɪbɒb/ US/ˈneɪbɑb/ giọng máy của trình duyệt

nabob nghĩa là nhà triệu phú về.

Nghĩa của nabob

Danh từ

  1. Sử học Quan thái thú ở Ân-ddộ.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Nhà triệu phú (ở Ân-ddộ) về.

Dạng từ của nabob

Số nhiềunabobs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nabob

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nabob nghĩa là gì?

nabob (danh từ) nghĩa là nhà triệu phú về.

nabob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nabob: giọng Anh (UK) /ˈneɪbɒb/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪbɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.