nacarat
UK/ˈnæk.əˌɹæt/
US/ˈnæk.əˌɹæt/
giọng máy của trình duyệt
nacarat nghĩa là màu đỏ tươi, vải đỏ, nhiễu đỏ.
Nghĩa của nacarat
Danh từ
- Màu đỏ tươi.
- Vải đỏ; nhiễu đỏ.
Dạng từ của nacarat
| Số nhiều | nacarats |
Câu hỏi thường gặp
nacarat nghĩa là gì?
nacarat (danh từ) nghĩa là màu đỏ tươi, vải đỏ, nhiễu đỏ.
nacarat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nacarat: giọng Anh (UK) /ˈnæk.əˌɹæt/, giọng Mỹ (US) /ˈnæk.əˌɹæt/.