nacred
giọng máy của trình duyệt
nacred nghĩa là khảm xà cừ.
Nghĩa của nacred
Tính từ
- Khảm xà cừ.
Câu hỏi thường gặp
nacred nghĩa là gì?
nacred (tính từ) nghĩa là khảm xà cừ.
nacred nghĩa là khảm xà cừ.
nacred (tính từ) nghĩa là khảm xà cừ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.