naevoid
giọng máy của trình duyệt
naevoid nghĩa là Thuộc nốt ruồi.
Nghĩa của naevoid
Tính từ
- Thuộc nốt ruồi.
Dạng từ của naevoid
| So sánh hơn | more naevoid |
| So sánh nhất | most naevoid |
Câu hỏi thường gặp
naevoid nghĩa là gì?
naevoid (tính từ) nghĩa là Thuộc nốt ruồi.