TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naff

UK/næf/ US/næf/ giọng máy của trình duyệt

naff nghĩa là không hợp thời trang.

Nghĩa của naff

Tính từ

  1. Không hợp thời trang.

Dạng từ của naff

So sánh hơnnaffer
So sánh nhấtnaffest

Câu hỏi thường gặp

naff nghĩa là gì?

naff (tính từ) nghĩa là không hợp thời trang.

naff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naff: giọng Anh (UK) /næf/, giọng Mỹ (US) /næf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.