TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naevus

giọng máy của trình duyệt

naevus nghĩa là vết chàm.

Nghĩa của naevus

Danh từ

  1. Vết chàm (ở da).

Câu hỏi thường gặp

naevus nghĩa là gì?

naevus (danh từ) nghĩa là vết chàm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.