TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naive accelerator

giọng máy của trình duyệt

naive accelerator nghĩa là Gia tốc dạng đơn giản.

Nghĩa của naive accelerator

Danh từ

  1. Kinh tế học Gia tốc dạng đơn giản.

Câu hỏi thường gặp

naive accelerator nghĩa là gì?

naive accelerator (danh từ) nghĩa là Gia tốc dạng đơn giản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.