naive
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/naɪˈiːv/
US/naɪˈiv/
giọng máy của trình duyệt
naive nghĩa là ngây thơ, chất phác, ngờ nghệch, khờ khạo.
Nghĩa của naive
Tính từ
- Ngây thơ, chất phác.
- Ngờ nghệch, khờ khạo.
Dạng từ của naive
| So sánh hơn | naiver |
| So sánh nhất | naivest |
| Số nhiều | naives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naive
Đồng nghĩa
artlesscallowchildlikeverdantcluelesscredulousdewy-eyedcutefleeceablegreenguilelessingenuousinnocentjejunequaint
Trái nghĩa
Họ từ của naive
Cụm từ, thành ngữ với naive
- naive accelerator — Gia tốc dạng đơn giản.
Câu ví dụ với naive
- He's young, naive and inexperienced. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.
- Tom is young and naive. Tom còn trẻ và ngây thơ.
- They aren't as naive as they used to be. Họ không còn ngây thơ như trước nữa.
- Today's Europeans are too naive. Người châu Âu ngày nay quá ngây thơ.
- Tom isn't naive. Tom không ngây thơ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
naive nghĩa là gì?
naive (tính từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, ngờ nghệch, khờ khạo.
naive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naive: giọng Anh (UK) /naɪˈiːv/, giọng Mỹ (US) /naɪˈiv/.