TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naive

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/naɪˈiːv/ US/naɪˈiv/ giọng máy của trình duyệt

naive nghĩa là ngây thơ, chất phác, ngờ nghệch, khờ khạo.

Nghĩa của naive

Tính từ

  1. Ngây thơ, chất phác.
  2. Ngờ nghệch, khờ khạo.

Dạng từ của naive

So sánh hơnnaiver
So sánh nhấtnaivest
Số nhiềunaives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của naive

Cụm từ, thành ngữ với naive

  • naive accelerator — Gia tốc dạng đơn giản.

Câu ví dụ với naive

  • He's young, naive and inexperienced. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.
  • Tom is young and naive. Tom còn trẻ và ngây thơ.
  • They aren't as naive as they used to be. Họ không còn ngây thơ như trước nữa.
  • Today's Europeans are too naive. Người châu Âu ngày nay quá ngây thơ.
  • Tom isn't naive. Tom không ngây thơ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

naive nghĩa là gì?

naive (tính từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, ngờ nghệch, khờ khạo.

naive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naive: giọng Anh (UK) /naɪˈiːv/, giọng Mỹ (US) /naɪˈiv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.