naja
giọng máy của trình duyệt
naja nghĩa là rắn mang bành.
Nghĩa của naja
Danh từ
- Động vật học Rắn mang bành.
Dạng từ của naja
| Số nhiều | najas |
Câu hỏi thường gặp
naja nghĩa là gì?
naja (danh từ) nghĩa là rắn mang bành.
naja nghĩa là rắn mang bành.
| Số nhiều | najas |
naja (danh từ) nghĩa là rắn mang bành.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.