TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nakba

UK/ˈnɑːkbə/ US/ˈnɑkbə/ giọng máy của trình duyệt

Nakba nghĩa là nakba.

Nghĩa của Nakba

Danh từ riêng

  1. Nakba.

Câu hỏi thường gặp

Nakba nghĩa là gì?

Nakba (danh từ riêng) nghĩa là nakba.

Nakba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Nakba: giọng Anh (UK) /ˈnɑːkbə/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑkbə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.