namable
giọng máy của trình duyệt
namable nghĩa là Xem nameable.
Nghĩa của namable
Tính từ
- Xem nameable
Câu hỏi thường gặp
namable nghĩa là gì?
namable (tính từ) nghĩa là Xem nameable.
namable nghĩa là Xem nameable.
namable (tính từ) nghĩa là Xem nameable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.