TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

name brand

giọng máy của trình duyệt

name brand nghĩa là thương hiệu.

Nghĩa của name brand

Danh từ

  1. Thương hiệu.

Dạng từ của name brand

Số nhiềuname brands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với name brand

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

name brand nghĩa là gì?

name brand (danh từ) nghĩa là thương hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.