nandu
giọng máy của trình duyệt
nandu nghĩa là đà điểu mỹ.
Nghĩa của nandu
Danh từ
- Động vật học Đà điểu Mỹ.
Dạng từ của nandu
| Số nhiều | nandus |
Câu hỏi thường gặp
nandu nghĩa là gì?
nandu (danh từ) nghĩa là đà điểu mỹ.
nandu nghĩa là đà điểu mỹ.
| Số nhiều | nandus |
nandu (danh từ) nghĩa là đà điểu mỹ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.