TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nandu

giọng máy của trình duyệt

nandu nghĩa là đà điểu mỹ.

Nghĩa của nandu

Danh từ

  1. Động vật học Đà điểu Mỹ.

Dạng từ của nandu

Số nhiềunandus

Câu hỏi thường gặp

nandu nghĩa là gì?

nandu (danh từ) nghĩa là đà điểu mỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.