TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nanogram

giọng máy của trình duyệt

nanogram nghĩa là nanôgam.

Nghĩa của nanogram

Danh từ

  1. Nanôgam.

Dạng từ của nanogram

Số nhiềunanograms

Câu hỏi thường gặp

nanogram nghĩa là gì?

nanogram (danh từ) nghĩa là nanôgam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.