TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nanoid

giọng máy của trình duyệt

nanoid nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của nanoid

Tính từ

  1. Cách viết khác: nanous.

Dạng từ của nanoid

So sánh hơnmore nanoid
So sánh nhấtmost nanoid

Câu hỏi thường gặp

nanoid nghĩa là gì?

nanoid (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.