TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naphthalene

UK/ˈnæfθəliːn/ US/ˈnæfθəliːn/ giọng máy của trình duyệt

naphthalene nghĩa là Naptalin.

Nghĩa của naphthalene

Danh từ

  1. Naptalin.

Dạng từ của naphthalene

Số nhiềunaphthalenes

Câu hỏi thường gặp

naphthalene nghĩa là gì?

naphthalene (danh từ) nghĩa là Naptalin.

naphthalene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naphthalene: giọng Anh (UK) /ˈnæfθəliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈnæfθəliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.