nappe
UK/nap/
giọng máy của trình duyệt
nappe nghĩa là lớp phủ.
Nghĩa của nappe
Danh từ
- Lớp phủ.
Dạng từ của nappe
| Số nhiều | nappes |
| Ngôi thứ ba số ít | nappes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | napping |
| Quá khứ phân từ | napped |
| Quá khứ | napped |
Câu hỏi thường gặp
nappe nghĩa là gì?
nappe (danh từ) nghĩa là lớp phủ.
nappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nappe: giọng Anh (UK) /nap/.