TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nappe

UK/nap/ giọng máy của trình duyệt

nappe nghĩa là lớp phủ.

Nghĩa của nappe

Danh từ

  1. Lớp phủ.

Dạng từ của nappe

Số nhiềunappes
Ngôi thứ ba số ítnappes
Hiện tại phân từ (-ing)napping
Quá khứ phân từnapped
Quá khứnapped

Câu hỏi thường gặp

nappe nghĩa là gì?

nappe (danh từ) nghĩa là lớp phủ.

nappe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nappe: giọng Anh (UK) /nap/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.