nata de coco
giọng máy của trình duyệt
nata de coco nghĩa là thạch dừa.
Nghĩa của nata de coco
Danh từ
- Thạch dừa.
Câu hỏi thường gặp
nata de coco nghĩa là gì?
nata de coco (danh từ) nghĩa là thạch dừa.
nata de coco nghĩa là thạch dừa.
nata de coco (danh từ) nghĩa là thạch dừa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.