TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national accounts

giọng máy của trình duyệt

national accounts nghĩa là Hệ thống tài khoản quốc gia.

Nghĩa của national accounts

Danh từ

  1. Kinh tế học Hệ thống tài khoản quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

national accounts nghĩa là gì?

national accounts (danh từ) nghĩa là Hệ thống tài khoản quốc gia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.