TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national emblem

giọng máy của trình duyệt

national emblem nghĩa là quốc huy.

Nghĩa của national emblem

Danh từ

  1. Quốc huy.

Dạng từ của national emblem

Số nhiềunational emblems

Câu hỏi thường gặp

national emblem nghĩa là gì?

national emblem (danh từ) nghĩa là quốc huy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.