native-born
giọng máy của trình duyệt
native-born nghĩa là sinh ở địa phương.
Nghĩa của native-born
Tính từ
- Sinh ở địa phương.
Dạng từ của native-born
| Số nhiều | native-borns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với native-born
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
native-born nghĩa là gì?
native-born (tính từ) nghĩa là sinh ở địa phương.