TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nativity scene

giọng máy của trình duyệt

nativity scene nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Nghĩa của nativity scene

Danh từ

  1. Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Dạng từ của nativity scene

Số nhiềunativity scenes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nativity scene

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nativity scene nghĩa là gì?

nativity scene (danh từ) nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.