TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nativity

UK/nəˈtɪv.ɪ.ti/ US/nəˈtɪv.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

nativity nghĩa là sự sinh đẻ, lễ thánh đản.

Nghĩa của nativity

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.
  2. Tôn giáo (the nativity) lễ Thánh đản.
  3. The nativity Ảnh Chúa giáng sinh.
  4. Số tử vi.
    • to cast (calculate) nativitiesxem số tử vi, tính số tử vi

Dạng từ của nativity

Số nhiềunativities

Họ từ của nativity

Cụm từ, thành ngữ với nativity

  • nativity scene — Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Câu hỏi thường gặp

nativity nghĩa là gì?

nativity (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, lễ thánh đản.

nativity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nativity: giọng Anh (UK) /nəˈtɪv.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /nəˈtɪv.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.